Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

菲

phỉHán Việt
phiHán Việt
phơiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+83F2
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 菲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fragrant, luxuriant; the Philippines

Chữ khác cũng đọc là "phỉ"

Xem cả 33 chữ đọc là "phỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ khác cũng đọc là "phơi"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 菲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 菲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).