非
phiHán Việt
phỉHán Việt
phêNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+975E
- Bộ thủ
- 非 phi số 175
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phi — Hán Việt. Chữ cùng âm "phi" · âm tiết phi
- phỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "phỉ" · âm tiết phỉ
- phê — Nôm. Chữ cùng âm "phê" · âm tiết phê
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 非 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
not, negative, non-; oppose; Kangxi radical 175
Chữ khác cũng đọc là "phi"
Chữ khác cũng đọc là "phỉ"
Chữ khác cũng đọc là "phê"
Chữ cùng bộ 非
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 非
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 非 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 非 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).