非

phiHán Việt
phỉHán Việt
phêNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+975E
Bộ thủ
非 phi số 175
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 非 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

not, negative, non-; oppose; Kangxi radical 175

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ khác cũng đọc là "phỉ"

Xem cả 33 chữ đọc là "phỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "phê"

Chữ cùng bộ 非

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 非

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 非 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 非 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).