Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

飛

phiHán Việt
Có âm Hán Việt U+98DB
Bộ thủ
飛 phi số 183
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fly; go quickly; dart; high; Kangxi radical 183

Giản thể và phồn thể

Chữ 飛 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ cùng bộ 飛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 飛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 飛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 飛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).