不

bấtHán Việt · Nôm
phủHán Việt
bưuHán Việt
bỉHán Việt
phiHán Việt
phuHán Việt
phầuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E0D
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 不 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

no, not; un-; negative prefix

Chữ khác cũng đọc là "bất"

Chữ khác cũng đọc là "phủ"

Xem cả 40 chữ đọc là "phủ" →

Chữ khác cũng đọc là "bưu"

Chữ khác cũng đọc là "bỉ"

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ khác cũng đọc là "phu"

Xem cả 54 chữ đọc là "phu" →

Chữ khác cũng đọc là "phầu"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 不

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 不 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 不 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).