脯
phủHán Việt
bôHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+812F
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phủ — Hán Việt. Chữ cùng âm "phủ" · âm tiết phủ
- bô — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bô" · âm tiết bô
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 脯 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dried meat; preserved fruits
Chữ khác cũng đọc là "phủ"
Chữ khác cũng đọc là "bô"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 脯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 脯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).