Chữ Hán Nôm đọc là "bô"
14 chữ có âm đọc "bô" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bô": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bô"
哺chew food; feed膊shoulders, upper arms脯dried meat; preserved…酺drink with others; dr…餔eat; dinner time; sun…峬晡late afternoon逋flee, run away, leave…
Chữ Nôm đọc là "bô"
布cotton cloth, textile…部part, division, secti…佈spread, publicize, an…圃garden, cultivated fi…甫(The great) (dùng như…醭molds on liquids; scum
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).