Chữ Hán Nôm đọc là "bõ"
6 chữ có âm đọc "bõ" trong tiếng Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bõ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "bõ"
部part, division, secti…補mend, patch, fix, rep…捕arrest, catch, seize佈spread, publicize, an…剖split in two, slice; …𡀨
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).