甫
phủHán Việt
bốNôm
bôNôm
boâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+752B
- Bộ thủ
- 用 dụng số 101
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phủ — Hán Việt. Chữ cùng âm "phủ" · âm tiết phủ
- bố — Nôm. Chữ cùng âm "bố" · âm tiết bố
- bô — Nôm. Chữ cùng âm "bô" · âm tiết bô
- bo — âm Việt. Chữ cùng âm "bo" · âm tiết bo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (The great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 甫 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
begin; man, father; great; a distance of ten li
Chữ khác cũng đọc là "phủ"
Chữ khác cũng đọc là "bố"
Chữ khác cũng đọc là "bô"
Chữ khác cũng đọc là "bo"
Chữ cùng bộ 用
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 甫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).