酺
bồHán Việt
bộHán Việt · Nôm
bôHán Việt · Nôm
bộcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+917A
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bồ — Hán Việt. Chữ cùng âm "bồ" · âm tiết bồ
- bộ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bộ" · âm tiết bộ
- bô — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bô" · âm tiết bô
- bộc — Hán Việt. Chữ cùng âm "bộc" · âm tiết bộc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酺 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
drink with others; drink heavily
Chữ khác cũng đọc là "bồ"
Chữ khác cũng đọc là "bộ"
Chữ khác cũng đọc là "bô"
Chữ khác cũng đọc là "bộc"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).