Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

酺

bồHán Việt
bộHán Việt · Nôm
bôHán Việt · Nôm
bộcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+917A
Bộ thủ
酉 dậu số 164
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

drink with others; drink heavily

Chữ khác cũng đọc là "bồ"

Chữ khác cũng đọc là "bộ"

Chữ khác cũng đọc là "bô"

Chữ khác cũng đọc là "bộc"

Chữ cùng bộ 酉

Xem cả 126 chữ thuộc bộ 酉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).