埔
phốHán Việt · Nôm
bổHán Việt · Nôm
bộHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+57D4
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phố — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phố" · âm tiết phố
- bổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bổ" · âm tiết bổ
- bộ — Hán Việt. Chữ cùng âm "bộ" · âm tiết bộ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 埔 theo lối Nôm
bổCó tính chất làm tăng sức khoẻ cho toàn thân hay một bộ phận nào trong cơ thể.phốĐường ở thành phố hay thị trấn, hai bên có nhà cửa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
plain, arena; port, market
Chữ khác cũng đọc là "phố"
Chữ khác cũng đọc là "bổ"
Chữ khác cũng đọc là "bộ"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 埔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 埔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 埔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).