埔

phốHán Việt · Nôm
bổHán Việt · Nôm
bộHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+57D4
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 埔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

plain, arena; port, market

Chữ khác cũng đọc là "phố"

Chữ khác cũng đọc là "bổ"

Chữ khác cũng đọc là "bộ"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 埔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 埔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 埔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).