場
trườngHán Việt · Nôm
tràngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5834
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trường — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trường" · âm tiết trường
- tràng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tràng" · âm tiết tràng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 場 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
open space, field, market
Giản thể và phồn thể
Chữ 場 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trường"
Chữ khác cũng đọc là "tràng"
Xem cả 26 chữ đọc là "tràng" →
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường境cảnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 場
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 場 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 場 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).