獐
chươngHán Việt · Nôm
tràngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7350
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chương" · âm tiết chương
- tràng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tràng" · âm tiết tràng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Động vật học) Con hoẵng đực.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 獐 theo lối Nôm
tràngToàn thể những vật cùng loại xâu vào hoặc buộc vào với nhau.chươngPhần của sách có nội dung tương đối trọn vẹn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
roebuck, hornless river deer
Chữ khác cũng đọc là "chương"
Chữ khác cũng đọc là "tràng"
Xem cả 26 chữ đọc là "tràng" →
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 獐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 獐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 獐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).