长
trượngHán Việt · Nôm
trườngHán Việt
trưởngHán Việt · Nôm
trướngHán Việt
tràngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+957F
- Bộ thủ
- 長 trường số 168, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trượng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trượng" · âm tiết trượng
- trường — Hán Việt. Chữ cùng âm "trường" · âm tiết trường
- trưởng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trưởng" · âm tiết trưởng
- trướng — Hán Việt. Chữ cùng âm "trướng" · âm tiết trướng
- tràng — Hán Việt. Chữ cùng âm "tràng" · âm tiết tràng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 长 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
long; length; excel in; leader
Giản thể và phồn thể
Chữ 长 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trượng"
Chữ khác cũng đọc là "trường"
Chữ khác cũng đọc là "trưởng"
Chữ khác cũng đọc là "trướng"
Chữ khác cũng đọc là "tràng"
Xem cả 26 chữ đọc là "tràng" →
Chữ cùng bộ 長
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 长
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 长 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 长 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).