trượng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʈɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đơn vị đo chiều dài bằng mười thước ta (cũ).
- Biển sâu mấy trượng trời cao mấy trùng (Nhị độ mai)
- Gậy bằng gỗ (cũ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "trượng"
仗trượng丈trượng咶trượng, cáo長trượng, trường, trưởng, trướng, tràng杖trượng, tráng扙trượng镸trượng, trường, trưởng, tràng长trượng, trường, trưởng, trướng, tràng杖tráng, trượng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trượng"
trượng phuNgười đàn ông có khí phách trong xã hội phong kiến.nghi trượngTế khí trong điển chế lỗ bộ.đại trượng phuxem đàn ôngphương trượngChỗ ngồi của nhà sư trụ trì ở chùa.giới trượngKhí giới của quân lính.bậc trượng phuXem đàn ôngnam tử hán đại trượng phulà từ Hán Việt, được dùng trong giới giang hồ thời xưa. Nó có nghĩa đơn giản là người đàn ông
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.