Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trướng

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˧˦] · Huế [ʈɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bức vải hay lụa có chữ để viếng người chết.
  2. Bức lụa hoặc một thứ đồ dệt quý, có thêu chữ để tặng các phái đoàn, các đoàn thể.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "trướng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trướng"

Cấu tạo âm tiết

trướngâm đầu tr · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.