bành trướng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˨˩ t͡ɕɨəŋ˧˦] · Huế [ʔɓɛɲ˦˩ ʈɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓan˨˩ ʈɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lan rộng ra; Xâm lấn các đất đai ở gần.
    • Chính sách bành trướng đã lỗi thời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 膨脹.

"bành trướng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 扩张 kuò zhāng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bànhâm đầu b · vần anh · thanh huyền
trướngâm đầu tr · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bành trướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.