Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trướng mai

Danh từ
Danh từ
  1. Màn có thêu hoa mai, chỉ phòng nằm của vợ chồng.

Cấu tạo âm tiết

trướngâm đầu tr · vần ương · thanh sắc
maiâm đầu m · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trướng mai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.