幛
trướngHán Việt · Nôm
chướngHán Việt · Nôm
choángNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E5B
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trướng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trướng" · âm tiết trướng
- chướng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chướng" · âm tiết chướng
- choáng — Nôm. Chữ cùng âm "choáng" · âm tiết choáng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 幛 theo lối Nôm
choáng(Y học) Trạng thái sốc.chướngTrái với lẽ phải, không hợp với hoàn cảnh chung khiến người khác khó chịu.trướngBức vải hay lụa có chữ để viếng người chết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
scroll of silk or cloth bearing a congratulatory message
Chữ khác cũng đọc là "trướng"
Chữ khác cũng đọc là "chướng"
Chữ khác cũng đọc là "choáng"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).