席

tịchHán Việt · Nôm
tiệcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E2D
Bộ thủ
巾 cân số 50
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 席 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

seat; mat; take seat; banquet

Chữ khác cũng đọc là "tịch"

Xem cả 26 chữ đọc là "tịch" →

Chữ cùng bộ 巾

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 巾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 席

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 席 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 席 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).