席
tịchHán Việt · Nôm
tiệcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E2D
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tịch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tịch" · âm tiết tịch
- tiệc — Nôm. Chữ cùng âm "tiệc" · âm tiết tiệc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 席 theo lối Nôm
tịchNói người tu hành theo Phật giáo chết.tiệcBữa ăn có nhiều món ngon, đông người dự, nhân một dịp vui mừng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
seat; mat; take seat; banquet
Chữ khác cũng đọc là "tịch"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 席
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 席 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 席 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).