Chữ Hán Nôm đọc là "tịch"
26 chữ có âm đọc "tịch" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tịch": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tịch"
籍Sự điều tra số dân席seat; mat; take seat;…辟law, rule; open up, d…藉mat, pad; rely on; pr…夕Ban đêm, tối, hoàng h…寂still, silent, quiet;…闢open; settle, develop…臘year-end sacrifice; d…擗to beat the breast腊year-end sacrifice; d…僻out-of-the-way, remot…汐night tides, evening …甓glazed tiles, bricks漃澼bleach; wash, clean耤plough蓆straw mat, mat霹thunder, crashing thu…矽(Hoá học) Silic穸the gloom of the grav…釽a farmer's hoeing fork𠴫𡧘𡧯still, silent, quiet;…𡨁
Chữ có âm Việt "tịch" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).