Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

耤

tịchHán Việt · Nôm
táHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8024
Bộ thủ
耒 lỗi số 127
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

plough

Chữ khác cũng đọc là "tịch"

Xem cả 26 chữ đọc là "tịch" →

Chữ khác cũng đọc là "tá"

Chữ cùng bộ 耒

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).