左
tảHán Việt · Nôm
táHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5DE6
- Bộ thủ
- 工 công số 48
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tả" · âm tiết tả
- tá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tá" · âm tiết tá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 左 theo lối Nôm
tảBệnh ỉa chảy, đi nhiều và liên tục, thường lây lan tá lả thành dịch.táCấp quân hàm của sĩ quan trên cấp uý, dưới cấp tướng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
left; east; unorthodox, improper
Chữ khác cũng đọc là "tả"
Chữ khác cũng đọc là "tá"
Chữ cùng bộ 工
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 左
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 左 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 左 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).