Chữ Hán Nôm đọc là "tá"
17 chữ có âm đọc "tá" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tá": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tá"
打strike, hit, beat; fi…些little, few; rather, …作make; work; compose, …左left; east; unorthodo…做work, make; act借borrow; lend; make pr…卸lay down; retire from…藉mat, pad; rely on; pr…佐assist, aid, second; …媟lust after, act indec…缷lay down; retire from…袏唶sigh, groan; loud lau…徣耤plough㱔(same as 些) a small q…
Chữ Nôm đọc là "tá"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).