Chữ Hán Nôm đọc là "tách"
8 chữ có âm đọc "tách" trong tiếng Việt, 8 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tách": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "tách"
滴drip; drop of water析Đường chia nước昔formerly; ancient; in…汐night tides, evening …碏coloured㳻a bank of earth or an…剒(Cant.) to jerk𠝖
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).