昔

tíchHán Việt · Nôm
thácHán Việt
thốHán Việt
tháchNôm
tếchNôm
táchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6614
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 昔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

formerly; ancient; in beginning

Chữ khác cũng đọc là "tích"

Xem cả 60 chữ đọc là "tích" →

Chữ khác cũng đọc là "thác"

Xem cả 47 chữ đọc là "thác" →

Chữ khác cũng đọc là "thố"

Chữ khác cũng đọc là "thách"

Chữ khác cũng đọc là "tếch"

Chữ khác cũng đọc là "tách"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 昔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 昔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).