兎
thốHán Việt
thỏHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+514E
- Bộ thủ
- 儿 số 10
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thố — Hán Việt. Chữ cùng âm "thố" · âm tiết thố
- thỏ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thỏ" · âm tiết thỏ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Động vật học) Thỏ rừng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 兎 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rabbit, hare
Chữ khác cũng đọc là "thố"
Chữ khác cũng đọc là "thỏ"
Chữ cùng bộ 儿
光quang免miễn兒nhi元nguyên先tiên兔thỏ兢cạnh兄huynh克khắc充sung兜đâu兀ngột兇hung儿nhi允sung党chưởng兏trường兆triệu𠓇sáng兂trâm兌duyệt兊duyệt兑đoài兕chuỷ兘thuỷ兠đâu𠒥ràng𠒦rỡ𠒯nhóc𠓀trước
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 兎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).