Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

兄

huynhHán Việt
huốngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5144
Bộ thủ
儿 số 10
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 兄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

elder brother

Chữ khác cũng đọc là "huống"

Chữ cùng bộ 儿

Xem cả 50 chữ thuộc bộ 儿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 兄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).