兄
huynhHán Việt
huốngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5144
- Bộ thủ
- 儿 số 10
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huynh — Hán Việt. Chữ cùng âm "huynh" · âm tiết huynh
- huống — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "huống" · âm tiết huống
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 兄 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
elder brother
Chữ khác cũng đọc là "huống"
Chữ cùng bộ 儿
光quang免miễn兒nhi元nguyên先tiên兔thỏ兢cạnh克khắc充sung兜đâu兀ngột兇hung儿nhi允sung党chưởng兏trường兆triệu𠓇sáng兂trâm兎thố兌duyệt兊duyệt兑đoài兕chuỷ兘thuỷ兠đâu𠒥ràng𠒦rỡ𠒯nhóc𠓀trước
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 兄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).