儿
Bộ thủ số 10 trong 214 bộ Khang Hy.
50 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.
Chính bộ 1 chữ
+1 nét 1 chữ
+2 nét 3 chữ
+3 nét 1 chữ
+4 nét 8 chữ
+5 nét 7 chữ
+6 nét 4 chữ
+7 nét 2 chữ
+8 nét 3 chữ
+9 nét 3 chữ
+10 nét 2 chữ
+11 nét 2 chữ
+12 nét 3 chữ
+13 nét 1 chữ
+14 nét 1 chữ
+15 nét 4 chữ
+18 nét 1 chữ
+19 nét 2 chữ
+20 nét 1 chữ
Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).