Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

儿

Bộ thủ số 10 trong 214 bộ Khang Hy.

50 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 儿: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 人 · Bộ 入 →

Chính bộ 1 chữ

+1 nét 1 chữ

+2 nét 3 chữ

+3 nét 1 chữ

+4 nét 8 chữ

+5 nét 7 chữ

+6 nét 4 chữ

+7 nét 2 chữ

+8 nét 3 chữ

+9 nét 3 chữ

+10 nét 2 chữ

+11 nét 2 chữ

+12 nét 3 chữ

+13 nét 1 chữ

+14 nét 1 chữ

+15 nét 4 chữ

+18 nét 1 chữ

+19 nét 2 chữ

+20 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).