Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

兣

liHán Việt
lyHán Việt
Có âm Hán Việt U+5163
Bộ thủ
儿 số 10
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Millimetre.
  2. Centigram.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

decigram; centigram

Chữ khác cũng đọc là "li"

Xem cả 68 chữ đọc là "li" →

Chữ khác cũng đọc là "ly"

Xem cả 69 chữ đọc là "ly" →

Chữ cùng bộ 儿

Xem cả 50 chữ thuộc bộ 儿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 兣 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).