Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

纍

luỹHán Việt
luỵHán Việt · Nôm
liHán Việt
lyHán Việt
luyHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7E8D
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Chỗ nối, điểm nối, đường nối.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 纍 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bind, wind about; link, join

Giản thể và phồn thể

Chữ 纍 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "luỹ"

Chữ khác cũng đọc là "luỵ"

Chữ khác cũng đọc là "li"

Xem cả 68 chữ đọc là "li" →

Chữ khác cũng đọc là "ly"

Xem cả 69 chữ đọc là "ly" →

Chữ khác cũng đọc là "luy"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 纍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 纍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 纍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).