Chữ Hán Nôm đọc là "luỹ"
21 chữ có âm đọc "luỹ" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "luỹ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "luỹ"
累tired; implicate, inv…壘rampart, military wall絪Khăn phủ giường纍Chỗ nối, điểm nối, đư…垒rampart, military wall樏sedan櫑漯river in northern Sha…蜼㙼(same as 壘) a militar…㵽(same as abbreviated …櫐灅畾fields divided by dik…癗絫藟vine, creeper; to wind蘽a creeper讄鸓
Chữ Nôm đọc là "luỹ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).