Chữ Hán Nôm đọc là "là"
9 chữ có âm đọc "là" trong tiếng Việt, 8 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "là": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "là"
羅net for catching bird…囉exclamatory final par…㩜(same as 攬) to be in …廾two hands; Kangxi rad…纙罗net for catching bird…𢌬𱺵
Chữ có âm Việt "là" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).