廾
trấpHán Việt
nhậpHán Việt
chấpHán Việt
củngHán Việt · Nôm
làNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EFE
- Bộ thủ
- 廾 củng số 55
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trấp — Hán Việt. Chữ cùng âm "trấp" · âm tiết trấp
- nhập — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhập" · âm tiết nhập
- chấp — Hán Việt. Chữ cùng âm "chấp" · âm tiết chấp
- củng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "củng" · âm tiết củng
- là — Nôm. Chữ cùng âm "là" · âm tiết là
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 廾 theo lối Nôm
làHàng tơ nõn dệt thưa và mỏng, thường được nhuộm đen.củngĐánh mạnh vào đầu, vào trán, thường bằng khớp ngón tay gập lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
two hands; Kangxi radical 55
Chữ khác cũng đọc là "trấp"
Chữ khác cũng đọc là "nhập"
Chữ khác cũng đọc là "chấp"
Chữ khác cũng đọc là "củng"
Chữ khác cũng đọc là "là"
Chữ cùng bộ 廾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 廾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 廾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).