蛩
cungHán Việt
cùngHán Việt · Nôm
củngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+86E9
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cung — Hán Việt. Chữ cùng âm "cung" · âm tiết cung
- cùng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cùng" · âm tiết cùng
- củng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "củng" · âm tiết củng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蛩 theo lối Nôm
cùng(Kết hợp hạn chế) . Chỗ hoặc lúc đến đấy là hết giới hạn của cái gì.củngĐánh mạnh vào đầu, vào trán, thường bằng khớp ngón tay gập lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cricket, locust; anxious
Chữ khác cũng đọc là "cung"
Chữ khác cũng đọc là "cùng"
Chữ khác cũng đọc là "củng"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蛩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蛩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).