肱
quăngHán Việt · Nôm
cungHán Việt
quănNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+80B1
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quăng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quăng" · âm tiết quăng
- cung — Hán Việt. Chữ cùng âm "cung" · âm tiết cung
- quăn — Nôm. Chữ cùng âm "quăn" · âm tiết quăn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 肱 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
forearm
Chữ khác cũng đọc là "quăng"
Chữ khác cũng đọc là "cung"
Chữ khác cũng đọc là "quăn"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 肱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 肱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).