Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

躬

cungHán Việt · Nôm
còngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8EAC
Bộ thủ
身 thân số 158
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 躬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

body; personally, in person

Chữ khác cũng đọc là "cung"

Xem cả 28 chữ đọc là "cung" →

Chữ khác cũng đọc là "còng"

Chữ cùng bộ 身

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 躬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 躬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).