躬
cungHán Việt · Nôm
còngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8EAC
- Bộ thủ
- 身 thân số 158
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cung" · âm tiết cung
- còng — Nôm. Chữ cùng âm "còng" · âm tiết còng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 躬 theo lối Nôm
cungVũ khí cổ, thô sơ, gồm một cánh đàn hồi làm bằng tre hoặc gỗ hay kim khí, hai đầu cánh được gò lại bằng dây bền chắc, dùng phóng tên đi.còngĐộng vật nhỏ trông giống cua, cuống mắt rất dài, hai càng đỏ, sống ở bãi biển.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
body; personally, in person
Chữ khác cũng đọc là "cung"
Chữ khác cũng đọc là "còng"
Chữ cùng bộ 身
身thân躺thượng軀khu躯khu𨈐thân𨈑thân𨈏thân躰thể𨉑rình𨉓mình躶khoả𨉞lưng𨉟mình𨉠bắn𨉨cáp軃đả𨊋mẩy𨊌lăn𨈒vóc𨈛chi䠲linh䠹hài𨈻tự躳cung軄chức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 躬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 躬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).