Chữ Hán Nôm đọc là "cung"
28 chữ có âm đọc "cung" trong tiếng Việt: 27 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "cung": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cung"
共together with, all, t…供supply, provide for; …躬body; personally, in …宮palace, temple, dwell…弓bow; curved, arched; …恭respectful, polite, r…宫palace肱forearm蛩cricket, locust; anxi…匑匔卭high. to raise厷the fore-arm; most Ch…蛬跫sound of footsteps邛in distress; a mound龔give, present; revere…𢎗𢎘㮪a small boat筇a kind of bamboo used…舼躳body; self龏龚give, present; revere…𠌖𪚒
Chữ có âm Việt "cung" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).