龏
cungHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F8F
- Bộ thủ
- 龍 long số 212
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cung — Hán Việt. Chữ cùng âm "cung" · âm tiết cung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Giản thể và phồn thể
Chữ 龏 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cung"
Chữ cùng bộ 龍
龍long龕khám龙lũng龑yểm𪚚trong龓long龔cung龛khám龖tạp龗linh龘lũng龎bàng𪚑hung𪚒cung𪚓long䶮yểm𪚕khám𪚖lung𪚗long𪚘long龒long𪚙linh䶬kiên龚cung𪚜kiên𪚝lung𪚞long𪚠long𪚤trông𪚥triết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).