共

cộngHán Việt
cungHán Việt
củngHán Việt · Nôm
gọngNôm
cúngNôm
cọngNôm
cũngNôm
cùngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5171
Bộ thủ
八 bát số 12
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 共 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

together with, all, total; to share

Chữ khác cũng đọc là "cung"

Xem cả 28 chữ đọc là "cung" →

Chữ khác cũng đọc là "củng"

Chữ khác cũng đọc là "cúng"

Chữ khác cũng đọc là "cũng"

Chữ khác cũng đọc là "cùng"

Chữ cùng bộ 八

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 共

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 共 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 共 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).