gọng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ɣawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ɣɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận của một số đồ vật, cứng và dài, có thể giương lên cụp xuống.
- Gọng vó .
- Gọng ô.
- Càng xe.
- Chân, càng cua, tôm.
- Chưa nóng nước đã đỏ gọng. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gọng"
gọng kìmCàng của cái kìm để giữ hay gắp một vật gì.chổng gọngNói ngã giơ chân lên trời.gọng vóLoài côn trung hôi thường trượt trên mặt nước bằng hai chân sau.gọng xeCàng xe kéo, xe bò.màn gọngMàn chống muỗi bằng xô căng lên một bộ khung để có thể mở ra xếp vào dễ dàng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.