"gọn" hay "gọng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gọn
Tính từ
- Chiếm ít chỗ và có trật tự hợp lí.
- Gấp gọn quần áo vào trong tủ.
- Có sự cân đối, gây cảm giác không có gì thừa.
- Người gọn và chắc.
Hay gặp trong: gọn gàng, ngắn gọn, gọn nhẹ, gọn ghẽ, rút gọn, thu gọn, tinh gọn, gòn gọn, gãy gọn, gọn mắt
Xem đủ "gọn" →gọng
Danh từ
- Bộ phận của một số đồ vật, cứng và dài, có thể giương lên cụp xuống.
- Gọng vó .
- Càng xe.
- Chân, càng cua, tôm.
- Chưa nóng nước đã đỏ gọng. (tục ngữ)
Hay gặp trong: gọng kìm, chổng gọng, màn gọng, gọng xe, gọng vó
Xem đủ "gọng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.