"gọn" hay "gọng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gọn

Tính từ
  1. Chiếm ít chỗ và có trật tự hợp lí.
    • Gấp gọn quần áo vào trong tủ.
  2. Có sự cân đối, gây cảm giác không có gì thừa.
    • Người gọn và chắc.

Hay gặp trong: gọn gàng, ngắn gọn, gọn nhẹ, gọn ghẽ, rút gọn, thu gọn, tinh gọn, gòn gọn, gãy gọn, gọn mắt

Xem đủ "gọn" →

gọng

Danh từ
  1. Bộ phận của một số đồ vật, cứng và dài, có thể giương lên cụp xuống.
    • Gọng vó .
  2. Càng xe.
  3. Chân, càng cua, tôm.
    • Chưa nóng nước đã đỏ gọng. (tục ngữ)

Hay gặp trong: gọng kìm, chổng gọng, màn gọng, gọng xe, gọng vó

Xem đủ "gọng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.