gọn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔn˧˨ʔ] · Huế [ɣɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chiếm ít chỗ và có trật tự hợp lí.
- Gấp gọn quần áo vào trong tủ.
- Có sự cân đối, gây cảm giác không có gì thừa.
- Người gọn và chắc.
- Dáng người nhỏ gọn.
"gọn" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กระชับ krà-cháp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "gọn"
gọn gàngCó vẻ gọn (nói khái quát).ngắn gọnKhông nhiều lời mà vẫn đủ ý.gọn nhẹGọn, chỉ gồm những thứ cần thiết và không cồng kềnh, không cầu kì.gọn thon lỏnVừa vặn, không thừa.gọn ghẽCó thứ tự và dễ coi.không gọn gànglà từ chỉ cái gì đó lộn xộn, không ngăn nấp, để khắp mọi nơi, bẩn thỉurút gọnLàm cho có hình thức ngắn gọn, đơn giản hơn.gọn mắtCó vẻ gọn, nhìn thấy thích mắt.thu gọnRút vào những chi tiết chính.gãy gọnRõ ràng dứt khoát.tinh gọnCó số lượng người tham gia ở mức thấp nhất, hợp lí nhất, nhưng vẫn đảm bảo hoạt động tốt.gòn gọnTạm gọn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.