Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ ɣɔn˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˧˧ ɣɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ ɣɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rút vào những chi tiết chính.
- Vẽ hình mắt thu gọn trong vật lý.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thu gọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.