Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gọn ghẽ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔn˧˨ʔ ɣɛ˦ˀ˥] · Huế [ɣɔŋ˨˩ʔ ɣɛ˧˨] · Sài Gòn [ɣɔŋ˨˩˨ ɣɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thứ tự và dễ coi.
    • Sách vở xếp gọn ghẽ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

gọnâm đầu g · vần on · thanh nặng
ghẽâm đầu gh · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gọn ghẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.