Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gọn nhẹ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔn˧˨ʔ ɲɛ˧˨ʔ] · Huế [ɣɔŋ˨˩ʔ ɲɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɔŋ˨˩˨ ɲɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Gọn, chỉ gồm những thứ cần thiết và không cồng kềnh, không cầu kì.
    • đồ đạc gọn nhẹ
    • đám cưới được tổ chức đơn giản, gọn nhẹ
  2. (tổ chức) có ít bộ phận không cần thiết.
    • bộ máy gọn nhẹ

"gọn nhẹ" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 간편하다 ganpyeonhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gọnâm đầu g · vần on · thanh nặng
nhẹâm đầu nh · vần e · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gọn nhẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.