củng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˩] · Huế [kʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh mạnh vào đầu, vào trán, thường bằng khớp ngón tay gập lại.
- Củng đầu béo tai.
- Củng cho mấy cái.
- tôm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "củng"
栱củng拱cùng, ki, củng, ky巩củng跫cung, cùng, củng㧬củng㫒củng㺬củng共cộng, cung, củng蛩cung, cùng, củng孓củng, quyết孒củng, quyết鞏củng收thâu, thú, thu, củng珙củng龔cung, gong, củng, công輁củng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "củng"
củng cốLàm cho trở nên bền vững, chắc chắn hơn lên.lủng củngLỉnh kỉnh, lộn xộn, thiếu trật tự ngăn nắp.đấu củngVòm nối mái và tường cho vững.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "củng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.