栱
củngHán Việt · Nôm
gồngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6831
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- củng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "củng" · âm tiết củng
- gồng — Nôm. Chữ cùng âm "gồng" · âm tiết gồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 栱 theo lối Nôm
gồngLàm căng lên, cho là có thể làm cho đánh vào người không biết đau, thậm chí chém không đứt.củngĐánh mạnh vào đầu, vào trán, thường bằng khớp ngón tay gập lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
large peg, stake; post, pillar
Chữ khác cũng đọc là "củng"
Chữ khác cũng đọc là "gồng"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 栱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 栱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).