Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

木

Bộ thủ số 75 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ mộc.

984 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 木: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 月 · Bộ 欠 →

Chính bộ 4 chữ

+1 nét 7 chữ

+2 nét 17 chữ

+3 nét 29 chữ

+4 nét 61 chữ

+5 nét 90 chữ

+6 nét 71 chữ

+7 nét 75 chữ

+8 nét 94 chữ

+9 nét 99 chữ

+10 nét 94 chữ

+11 nét 80 chữ

+12 nét 71 chữ

+13 nét 55 chữ

+14 nét 36 chữ

+15 nét 31 chữ

+16 nét 20 chữ

+17 nét 16 chữ

+18 nét 10 chữ

+19 nét 8 chữ

+20 nét 6 chữ

+21 nét 6 chữ

+22 nét 2 chữ

+24 nét 1 chữ

+25 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).