杼

trứHán Việt
trịHán Việt
trữHán Việt
trìHán Việt
thưHán Việt
thựHán Việt
thữHán Việt
Có âm Hán Việt U+677C
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shuttle of loom; narrow; long-headed; a scrub oak; thin

Chữ khác cũng đọc là "trứ"

Chữ khác cũng đọc là "trị"

Chữ khác cũng đọc là "trữ"

Xem cả 32 chữ đọc là "trữ" →

Chữ khác cũng đọc là "trì"

Xem cả 30 chữ đọc là "trì" →

Chữ khác cũng đọc là "thư"

Xem cả 40 chữ đọc là "thư" →

Chữ khác cũng đọc là "thự"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 杼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 杼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).