佇
trữHán Việt · Nôm
trửHán Việt
giữNôm
chữNôm
chữaNôm
giữaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F47
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trữ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trữ" · âm tiết trữ
- trử — Hán Việt. Chữ cùng âm "trử"
- giữ — Nôm. Chữ cùng âm "giữ" · âm tiết giữ
- chữ — Nôm. Chữ cùng âm "chữ" · âm tiết chữ
- chữa — Nôm. Chữ cùng âm "chữa" · âm tiết chữa
- giữa — Nôm. Chữ cùng âm "giữa" · âm tiết giữa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 佇 theo lối Nôm
giữCó trong tay một vật mà mình chú ý không để rời khỏi mình.trữCất, chứa sẵn một lượng tương đối nhiều, vào một chỗ để dành cho lúc cần.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wait; look towards; turn one's back on
Giản thể và phồn thể
Chữ 佇 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trữ"
Chữ khác cũng đọc là "trử"
Chữ khác cũng đọc là "giữ"
Chữ khác cũng đọc là "chữ"
Chữ khác cũng đọc là "chữa"
Chữ khác cũng đọc là "giữa"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 佇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 佇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 佇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).